紅麻 hóng má · hồng ma Hán Việt: hồng ma · Pinyin: hóng má Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 麻 (ma)Pinyinhóng máHán Việthồng maCấu tạo紅 + 麻 · hồng + ma nghĩa thành phần: hồng + ma Nghĩa EngCihui 紅麻 óngmá n. <bot.> bluish dogbane M:²kē