纣绝阴 zhòu jué yīn · trụ tuyệt âm Hán Việt: trụ tuyệt âm · Pinyin: zhòu jué yīn Tổng quan Cấu tạo: 纣 (trụ) + 绝 (tuyệt) + 阴 (âm)Pinyinzhòu jué yīnHán Việttrụ tuyệt âmCấu tạo纣 + 绝 + 阴 · trụ + tuyệt + âm nghĩa thành phần: trụ + tuyệt + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即纣绝阴天宫。Tân Hoa Tự Điển 1.即纣绝阴天宫。