纖仄

xiān zè tiêm trắc

Hán Việt: tiêm trắc · Pinyin: xiān zè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纤侧"; 谓文辞纤巧,文风不正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纤侧"。 2.谓文辞纤巧,文风不正。