纖介 xiān jiè · tiêm giới Hán Việt: tiêm giới · Pinyin: xiān jiè Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 介 (giới)Pinyinxiān jièHán Việttiêm giớiCấu tạo纖 + 介 · tiêm + giới nghĩa thành phần: tiêm + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"纤芥"。亦作"纎芥"; 细微; 指细小的嫌隙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纤芥"。亦作"纎芥"。 2.细微。 3.指细小的嫌隙。