纖克 tiêm khắc Hán Việt: tiêm khắc Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 克 (khắc)Hán Việttiêm khắcCấu tạo纖 + 克 · tiêm + khắc nghĩa thành phần: tiêm + khắc