纖刻 xiān kè · tiêm khắc Hán Việt: tiêm khắc · Pinyin: xiān kè Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 刻 (khắc)Pinyinxiān kèHán Việttiêm khắcCấu tạo纖 + 刻 · tiêm + khắc nghĩa thành phần: tiêm + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纤巧雕琢。Tân Hoa Tự Điển 1.纤巧雕琢。