纖削 xiān xuē · tiêm tước Hán Việt: tiêm tước · Pinyin: xiān xuē Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 削 (tước)Pinyinxiān xuēHán Việttiêm tướcCấu tạo纖 + 削 · tiêm + tước nghĩa thành phần: tiêm + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纤细瘦削。Tân Hoa Tự Điển 1.纤细瘦削。