纖嗇 xiān sè · tiêm sắc Hán Việt: tiêm sắc · Pinyin: xiān sè Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 嗇 (sắc)Pinyinxiān sèHán Việttiêm sắcCấu tạo纖 + 嗇 · tiêm + sắc nghĩa thành phần: tiêm + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计较细微;悭吝。Tân Hoa Tự Điển 1.计较细微;悭吝。EngCihui 纖嗇 iānsè v.p. miserly; stingy