纖垢

xiān gòu tiêm cấu

Hán Việt: tiêm cấu · Pinyin: xiān gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹微尘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹微尘。