纖妙

xiān miào tiêm diệu

Hán Việt: tiêm diệu · Pinyin: xiān miào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纤妙"; 细柔曼妙; 精细美妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纤妙"。 2.细柔曼妙。 3.精细美妙。