纖子 xiān zi · tiêm tử Hán Việt: tiêm tử · Pinyin: xiān zi Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 子 (tử)Pinyinxiān ziHán Việttiêm tửCấu tạo纖 + 子 · tiêm + tử nghĩa thành phần: tiêm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹小人。指识见浅狭之人,含贬意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹小人。指识见浅狭之人,含贬意。