纖密

xiān mì tiêm mật

Hán Việt: tiêm mật · Pinyin: xiān mì

Tổng quan

kỹ lưỡng | tinh vi | phức tạp

Cấu tạo: (tiêm) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ lưỡng | tinh vi | phức tạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細密、周全。《宋書.卷九二.良吏傳.杜慧度傳》:「為政纖密,有如治家。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.詮賦》:「則言物纖密,象其物宜,則理貴側附。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细密。

Eng

  • CC-CEDICT close|fine|intricate
  • Cihui close; fine; intricate