纖小
tiêm tiểu
Hán Việt: tiêm tiểu · Pinyin: xiān xiǎo
Tổng quan
tinh xảo | mỏng manh bé nhỏ; nhỏ nhắn。細小。
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh xảo | mỏng manh bé nhỏ; nhỏ nhắn。細小。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 微細渺小。如:「刻在髮絲上的字如此纖小,必須用放大鏡才看得到。」也作「纖細」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"纎小"; 细小。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纎小"。 2.细小。
Eng
- CC-CEDICT fine|delicate
- Cihui fine; delicate