纖塵

xiān chén tiêm trần

Hán Việt: tiêm trần · Pinyin: xiān chén

Tổng quan

hạt bụi | bụi mịn hạt bụi nhỏ。細小的灰塵。 纖塵不染(一點灰塵也沾不上)。 không mảy may dính bụi bẩn。

Cấu tạo: (tiêm) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt bụi | bụi mịn hạt bụi nhỏ。細小的灰塵。 纖塵不染(一點灰塵也沾不上)。 không mảy may dính bụi bẩn。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纎尘"; 微尘; 比喻微细污垢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纎尘"。 2.微尘。 3.比喻微细污垢。

Eng

  • CC-CEDICT speck of dust|fine dust
  • Cihui speck of dust; fine dust