纖弓

xiān gōng tiêm cung

Hán Việt: tiêm cung · Pinyin: xiān gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻旧时女子缠过的小脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻旧时女子缠过的小脚。