纖形

xiān xíng tiêm hình

Hán Việt: tiêm hình · Pinyin: xiān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纤细的体形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纤细的体形。