纖悉

xiān xī tiêm tất

Hán Việt: tiêm tất · Pinyin: xiān xī

Tổng quan

chi tiết | kỹ lưỡng và tỉ mỉ tường tận; chi tiết; tỉ mỉ。詳細;詳盡。

Cấu tạo: (tiêm) + (tất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi tiết | kỹ lưỡng và tỉ mỉ tường tận; chi tiết; tỉ mỉ。詳細;詳盡。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精細周到。南朝梁.劉勰《文心雕龍.總術》:「昔陸氏文賦,號為曲盡,然汎論纖悉,而實體未該。」也作「孅悉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细微详尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细微详尽。

Eng

  • CC-CEDICT detailed|fine and meticulous
  • Cihui detailed; fine and meticulous