纖新 xiān xīn · tiêm tân Hán Việt: tiêm tân · Pinyin: xiān xīn Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 新 (tân)Pinyinxiān xīnHán Việttiêm tânCấu tạo纖 + 新 · tiêm + tân nghĩa thành phần: tiêm + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精细新颖;细巧新奇。Tân Hoa Tự Điển 1.精细新颖;细巧新奇。