纖曲

xiān qū tiêm khúc

Hán Việt: tiêm khúc · Pinyin: xiān qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细密曲折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细密曲折。