纖末

xiān mò tiêm mạt

Hán Việt: tiêm mạt · Pinyin: xiān mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纎末"; 犹末梢; 细小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纎末"。 2.犹末梢。 3.细小。