纖板 tiêm bản Hán Việt: tiêm bản Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 板 (bản)Hán Việttiêm bảnCấu tạo纖 + 板 · tiêm + bản nghĩa thành phần: tiêm + bản Nghĩa EngCihui 纖板 qiànbǎn n. tracking yoke (in towing)