纖毫

xiān háo tiêm hào

Hán Việt: tiêm hào · Pinyin: xiān háo

Tổng quan

mảy may: tơ hào/một ly một tý

Cấu tạo: (tiêm) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảy may: tơ hào/một ly một tý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纤细的毫毛,比喻非常细微的事物或部分:人物形象在这些牙雕艺术品里刻得~毕见。

Eng

  • Cihui 纖毫 iānháo n. trivia; the least bit; the minutest detail