纖洪 xiān hóng · tiêm hồng Hán Việt: tiêm hồng · Pinyin: xiān hóng Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 洪 (hồng)Pinyinxiān hóngHán Việttiêm hồngCấu tạo纖 + 洪 · tiêm + hồng nghĩa thành phần: tiêm + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巨细,大小。Tân Hoa Tự Điển 1.巨细,大小。