纖理

xiān lǐ tiêm lí

Hán Việt: tiêm lí · Pinyin: xiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细微的事理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细微的事理。