纖疵 tiêm tì Hán Việt: tiêm tì Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 疵 (tì)Hán Việttiêm tìCấu tạo纖 + 疵 · tiêm + tì nghĩa thành phần: tiêm + tì Nghĩa EngCihui 纖疵 iāncī n. slight error