纖秀

xiān xiù tiêm tú

Hán Việt: tiêm tú · Pinyin: xiān xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纤细秀丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纤细秀丽。

Eng

  • Cihui 纖秀 iānxiù s.v. tiny and delicate