纖穠

xiān nóng tiêm nùng

Hán Việt: tiêm nùng · Pinyin: xiān nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (nùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纤细和丰腴; 盛美貌; 指富丽优美的文艺风格。唐司空图《二十四诗品》有"纤秾"之品; 指浮华的风格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纤细和丰腴。 2.盛美貌。 3.指富丽优美的文艺风格。唐司空图《二十四诗品》有"纤秾"之品。 4.指浮华的风格。