纖穿

xiān chuān tiêm xuyên

Hán Việt: tiêm xuyên · Pinyin: xiān chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微小的洞罅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微小的洞罅。