纖經

xiān jīng tiêm kinh

Hán Việt: tiêm kinh · Pinyin: xiān jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细丝。亦指细丝结成的网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细丝。亦指细丝结成的网。