纖網

xiān wǎng tiêm võng

Hán Việt: tiêm võng · Pinyin: xiān wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细眼的网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细眼的网。