纖羅 xiān luó · tiêm la Hán Việt: tiêm la · Pinyin: xiān luó Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 羅 (la)Pinyinxiān luóHán Việttiêm laCấu tạo纖 + 羅 · tiêm + la nghĩa thành phần: tiêm + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细薄透气的丝织品; 细眼网。Tân Hoa Tự Điển 1.细薄透气的丝织品。 2.细眼网。