纖翮 xiān hé · tiêm cách Hán Việt: tiêm cách · Pinyin: xiān hé Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 翮 (cách)Pinyinxiān héHán Việttiêm cáchCấu tạo纖 + 翮 · tiêm + cách nghĩa thành phần: tiêm + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细管。Tân Hoa Tự Điển 1.细管。