纖翳

xiān yì tiêm ế

Hán Việt: tiêm ế · Pinyin: xiān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微小的障蔽。多指浮云; 指事情的障碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微小的障蔽。多指浮云。 2.指事情的障碍。