纖腰

xiān yāo tiêm yêu

Hán Việt: tiêm yêu · Pinyin: xiān yāo

Tổng quan

vòng eo thon

Cấu tạo: (tiêm) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng eo thon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細腰。晉.陸雲〈為顧彥先贈婦往返〉詩四首之二:「雅步嫋纖腰,巧笑發皓齒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纤?"。亦作"纎腰"; 细腰; 指细腰美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纤?"。亦作"纎腰"。 2.细腰。 3.指细腰美女。

Eng

  • CC-CEDICT slender waistline
  • Cihui slender waistline