纖芯

xiān xīn tiêm tâm

Hán Việt: tiêm tâm · Pinyin: xiān xīn

Tổng quan

lõi (của sợi)

Cấu tạo: (tiêm) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lõi (của sợi)

Eng

  • CC-CEDICT core (of a fiber)
  • Cihui core (of a fiber)