纖茸 xiān rōng · tiêm nhung Hán Việt: tiêm nhung · Pinyin: xiān rōng Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 茸 (nhung)Pinyinxiān rōngHán Việttiêm nhungCấu tạo纖 + 茸 · tiêm + nhung nghĩa thành phần: tiêm + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纤细柔密貌。Tân Hoa Tự Điển 1.纤细柔密貌。