纖謀 xiān móu · tiêm mưu Hán Việt: tiêm mưu · Pinyin: xiān móu Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 謀 (mưu)Pinyinxiān móuHán Việttiêm mưuCấu tạo纖 + 謀 · tiêm + mưu nghĩa thành phần: tiêm + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微小的计谋。Tân Hoa Tự Điển 1.微小的计谋。