纖豪 xiān háo · tiêm hào Hán Việt: tiêm hào · Pinyin: xiān háo Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 豪 (hào)Pinyinxiān háoHán Việttiêm hàoCấu tạo纖 + 豪 · tiêm + hào nghĩa thành phần: tiêm + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"纎豪"。 2.见"纤毫"。