纖質 xiān zhì · tiêm chất Hán Việt: tiêm chất · Pinyin: xiān zhì Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 質 (chất)Pinyinxiān zhìHán Việttiêm chấtCấu tạo纖 + 質 · tiêm + chất nghĩa thành phần: tiêm + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹弱质。亦比喻才能低下。Tân Hoa Tự Điển 1.犹弱质。亦比喻才能低下。