纖趨 tiêm xu Hán Việt: tiêm xu Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 趨 (xu)Hán Việttiêm xuCấu tạo纖 + 趨 · tiêm + xu nghĩa thành phần: tiêm + xu Nghĩa EngCihui 纖趨 xiānqū v.p. overly respectful