縴道

qiàn dào khiên đạo

Hán Việt: khiên đạo · Pinyin: qiàn dào

Tổng quan

đường kéo thuyền (dọc theo kênh)

Cấu tạo: (khiên) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường kéo thuyền (dọc theo kênh)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江河两岸纤夫挽船前进的小路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.江河两岸纤夫挽船前进的小路。

Eng

  • CC-CEDICT towpath (along a canal)
  • Cihui towpath (along a canal)