纖隸

xiān lì tiêm lệ

Hán Việt: tiêm lệ · Pinyin: xiān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小卒‖蔑视意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小卒‖蔑视意。