紇國 hột quốc Hán Việt: hột quốc Tổng quan Cấu tạo: 紇 (hột) + 國 (quốc)Hán Việthột quốcCấu tạo紇 + 國 · hột + quốc nghĩa thành phần: hột + quốc Nghĩa EngCihui 紇國 éguó n. <hist.> Uygur (Uighur) kingdom