纥支支 hột chi chi Hán Việt: hột chi chi Tổng quan Cấu tạo: 纥 (hột) + 支 (chi) + 支 (chi)Hán Việthột chi chiCấu tạo纥 + 支 + 支 · hột + chi + chi nghĩa thành phần: hột + chi + chi