約交 yuē jiāo · ước giao Hán Việt: ước giao · Pinyin: yuē jiāo Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 交 (giao)Pinyinyuē jiāoHán Việtước giaoCấu tạo約 + 交 · ước + giao nghĩa thành phần: ước + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缔交。Tân Hoa Tự Điển 1.缔交。