约人

yuē rénước nhân

Hán Việt: ước nhân · Pinyin: yuē rén

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giao ước

Đức

  • Handedict Vertragsperson, Vertragsbeteiligter

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人