約人 yuē rén · ước nhân Hán Việt: ước nhân · Pinyin: yuē rén Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 人 (nhân)Pinyinyuē rénHán Việtước nhânCấu tạo約 + 人 · ước + nhân nghĩa thành phần: ước + nhân