約從

yuē cóng ước tòng

Hán Việt: ước tòng · Pinyin: yuē cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邀约合纵。战国时齐楚等国联合抗秦称合纵; 引申为缔结盟约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邀约合纵。战国时齐楚等国联合抗秦称合纵。 2.引申为缔结盟约。