約儉

yuē jiǎn ước kiệm

Hán Việt: ước kiệm · Pinyin: yuē jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (kiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简约省俭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简约省俭。