約克黨 ước khắc đảng Hán Việt: ước khắc đảng Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 克 (khắc) + 黨 (đảng)Hán Việtước khắc đảngCấu tạo約 + 克 + 黨 · ước + khắc + đảng nghĩa thành phần: ước + khắc + đảng