约出 yuē chū·ước xuất Hán Việt: ước xuất · Pinyin: yuē chū Tổng quan hẹn hò với ai đó Cấu tạo: 約 (ước) + 出 (xuất)Pinyinyuē chūHán Việtước xuấtTừ loạiđộngCấu tạo約 + 出 · ước + xuất nghĩa thành phần: ước + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 HẹnGoogle Alex v6 Hẹn hòEngCihui to arrange to go on a date with sb Từ liên quan Gần nghĩa出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于