約出

yuē chū ước xuất

Hán Việt: ước xuất · Pinyin: yuē chū

Tổng quan

hẹn hò với ai đó

Cấu tạo: (ước) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hẹn hò với ai đó

Eng

  • CC-CEDICT to arrange to go on a date with sb
  • Cihui to arrange to go on a date with sb